Bản dịch của từ 𮮂 trong tiếng Việt

𮮂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𮮂 (Danh từ)

niè
01

Giống như chữ “” (một loại gạo hoặc thức ăn liên quan đến gạo), thường gặp trong các văn bản cổ như 《广弘明集》 (Bộ sưu tập rộng rãi của nhà sư Hoằng Minh).

同“糵”。见《广弘明集》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “𪎃” (một chữ hiếm, có thể liên quan đến các loại hạt hoặc thức ăn), dùng trong các văn bản cổ.

同“𪎃”。

Ví dụ
𮮂
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿰,麥,薛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép