Bản dịch của từ 𮮂 trong tiếng Việt
𮮂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𮮂 (Danh từ)
【niè】
01
Giống như chữ “糵” (một loại gạo hoặc thức ăn liên quan đến gạo), thường gặp trong các văn bản cổ như 《广弘明集》 (Bộ sưu tập rộng rãi của nhà sư Hoằng Minh).
同“糵”。见《广弘明集》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “𪎃” (một chữ hiếm, có thể liên quan đến các loại hạt hoặc thức ăn), dùng trong các văn bản cổ.
同“𪎃”。
Ví dụ
