Bản dịch của từ 𮮉 trong tiếng Việt

𮮉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮮉 (Tính từ)

wéi
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Hai mươi năm như mới đến lần đầu. Qua lâu vẫn giữ lòng kính trọng. Phu nhân rất yêu quý.

〈韩国释义〉二十年一似初来。弥久与敬不~。夫人爱重之。

Ví dụ
𮮉
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Hình thái radical:
⿸,麻,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép