Bản dịch của từ 𮮍 trong tiếng Việt

𮮍

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Me

ㄇㄜ˙N/AN/AN/A

𮮍 (Trạng từ)

me
01

Giống chữ '' trong tiếng Trung, thường dùng trong các câu hỏi hoặc biểu thị sự nhấn mạnh (như 'mô' trong tiếng Việt, dễ nhớ qua câu 'Mô mà không phải!').

同“麼”。《大正新脩大藏經 密教部 吽迦陀野儀軌》原文:左右以手合十指去立打火天王之打不祥魔惡事觀知眞言王曰唵嚩多寸~一陀𮜈二吽三一切諸大惡魔等令降伏印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮮍
Bính âm:
【me】【ㄇㄜ˙】【MÔ】
Hình thái radical:
⿸,麻,⿱,路,糸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
30

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép