Bản dịch của từ 𮮍 trong tiếng Việt
𮮍
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Me | ㄇㄜ˙ | N/A | N/A | N/A |
𮮍 (Trạng từ)
【me】
01
Giống chữ '麼' trong tiếng Trung, thường dùng trong các câu hỏi hoặc biểu thị sự nhấn mạnh (như 'mô' trong tiếng Việt, dễ nhớ qua câu 'Mô mà không phải!').
同“麼”。《大正新脩大藏經 密教部 吽迦陀野儀軌》原文:左右以手合十指去立打火天王之打不祥魔惡事觀知眞言王曰唵嚩多寸~一陀𮜈二吽三一切諸大惡魔等令降伏印。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
