(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên gọi hoặc thuật ngữ đặc biệt liên quan đến các vị vua hoặc các khái niệm cổ xưa, khó hiểu như 'đế ngũ la nhạ dã' và các cụm từ tương tự, mang tính huyền bí hoặc lịch sử.
〈韩国释义〉帝五囉惹野 怛他誐哆野 囉賀帝 三~三沒。
Ví dụ
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGẠC】
Hình thái radical:
⿸,麽,藥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
麻
Số nét:
32
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép