ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮮗
Bảng phân tích âm vị 𮮗
Xiáng
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vết vôi tróc trên thanh ngang tường; bức tường phía đông một gian toàn màu xanh; phía sau mái hiên có mưa giữa bốn thanh xà.
〈韩国释义〉壁楣上涂灰剥落东壁一间全壁青色~暗后檐四椽间雨。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép