Bản dịch của từ 𮮗 trong tiếng Việt

𮮗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊN/AN/AN/A

𮮗 (Danh từ)

xiáng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vết vôi tróc trên thanh ngang tường; bức tường phía đông một gian toàn màu xanh; phía sau mái hiên có mưa giữa bốn thanh xà.

〈韩国释义〉壁楣上涂灰剥落东壁一间全壁青色~暗后檐四椽间雨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮮗
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿺,黒,向
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép