Bản dịch của từ 𮮛 trong tiếng Việt

𮮛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚˋN/AN/AN/A

𮮛 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'hak', nghĩa là quan lại, viên chức trong triều đình (dễ nhớ như 'hặc' quan, người nắm quyền hành).

〈古壮字〉读音hak,官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮮛
Bính âm:
【hà】【ㄏㄚˋ】【HẶC】
Hình thái radical:
⿰,黑,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép