Bản dịch của từ 𮮜 trong tiếng Việt
𮮜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𮮜 (Tính từ)
【àn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi ngờ giống chữ “黯” nghĩa là tối tăm, u ám (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến bóng tối trong tâm hồn như trong câu thơ Hàn Quốc trích dẫn).
〈韩国释义〉疑同“黯”。《韩国文集丛刊·青泉集》原文:辄抽堂记读之,~然神往。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
