Bản dịch của từ 𮮜 trong tiếng Việt

𮮜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/AN/AN/A

𮮜 (Tính từ)

àn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi ngờ giống chữ “” nghĩa là tối tăm, u ám (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến bóng tối trong tâm hồn như trong câu thơ Hàn Quốc trích dẫn).

〈韩国释义〉疑同“黯”。《韩国文集丛刊·青泉集》原文:辄抽堂记读之,~然神往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮮜
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Hình thái radical:
⿱,⿰,音,里,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép