Bản dịch của từ 𮮪 trong tiếng Việt

𮮪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

𮮪 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” – âm thanh gõ mạnh, tiếng trống vang dội (như tiếng bộ binh đánh trống)

〈韩国释义〉同“鼖”。

Ví dụ
𮮪
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Hình thái radical:
⿱,賁,鼓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép