Bản dịch của từ 𮮭 trong tiếng Việt

𮮭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮮭 (Danh từ)

huì
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) vùng đất phía tây núi Ngưu, trên sông Lạc, ngày xưa là nơi có đường mòn của các sinh vật huyền bí, nay đã biến đổi.

〈韩国释义〉於牛山之西 洛水之上 昔日~鼯魑魅之蹊 今化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮮭
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Hình thái radical:
⿰,鼠,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép