(theo nghĩa Hàn Quốc) âm đọc là '투', chỉ con chuột may mắn không bị rơi vào cảnh bấp bênh, như một điềm lành trong cuộc sống (giống như chuột đầu đàn trong nhà)
〈韩国释义〉读音투,姑无所施为于试可之地故不至颠沛者即臣之大幸也~鼠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Hình thái radical:
⿺,鼠,咅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鼠
Số nét:
21
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép