Bản dịch của từ 𮮯 trong tiếng Việt

𮮯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𮮯 (Danh từ)

huán
01

Giống như chữ “” (hoán), chỉ loài chuột quý có lông dùng làm áo choàng (như “hoán vu” 鼲鼯 là loài sóc bay), da lông rất quý giá để may áo lông ấm áp.

同“鼲”。〔~鼯〕正作“鼲貂”。均为鼠属,其毛皮极为珍贵,可制衣裘。

Ví dụ
𮮯
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿺,鼠,單
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép