Bản dịch của từ 𮮶 trong tiếng Việt

𮮶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮮶 (Danh từ)

wéi
01

Một câu thần chú trong kinh Phật, dùng để gọi vị thần uy nghiêm, giận dữ bảo vệ pháp môn (như một lời niệm để giữ vững tâm trí).

《底哩三昧耶不动尊威怒王使者念诵法》:日啰二合蓝帝儞~儒底始弃娑嚩二合引诃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮮶
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,鼻,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép