Bản dịch của từ 𮮷 trong tiếng Việt
𮮷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𮮷 (Danh từ)
【jí】
01
Theo sách 《资行钞》, 𮮷 là một loại vật dụng dùng để bắt chấy, hình dạng như lông tơ, dùng để nhặt những vật nhỏ hoặc đốt bằng lửa; hình dung như một vật nhỏ, nhẹ và có thể dùng để bắt chấy (giống như 'cát' nhỏ li ti).
《资行钞》:虱听以器若毳若~弊物拾著中若走出筩盛盖塞以火焙汤浸爪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
