Bản dịch của từ 𮯁 trong tiếng Việt

𮯁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇN/AN/AN/A

𮯁 (Tính từ)

miǎo
01

Theo 'Thiên Đài Cửu Tổ Truyền': có chí vượt lên trên người thường, khác biệt và cao xa (như trẻ thơ miêu tả sự khác biệt, xa xôi).

《天台九祖传》:独有拔俗之志童~邈上初谨切毁齿也下亡卓切远也焉异于常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮯁
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Hình thái radical:
⿰,齒,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép