Bản dịch của từ 𮯑 trong tiếng Việt

𮯑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𮯑 (Danh từ)

è
01

Cùng nghĩa với “” – phần vòm miệng trên trong khoang miệng, nơi giúp phát âm và nhai thức ăn (nhớ câu 'vòm miệng ách giúp ăn ngon').

同“腭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮯑
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Hình thái radical:
⿰,齒,⿸,虍,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép