Bản dịch của từ 𮯒 trong tiếng Việt

𮯒

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊN/AN/AN/A

𮯒 (Từ tượng thanh)

hái
01

〔𮯒𪘿〕Giống như tiếng sủa gầm gừ của chó khi nổi giận, biểu hiện sự tức giận trong lòng (như tiếng chó gầm gừ 'hải hải').

〔𮯒𪘿〕同“嘊喍”。《法苑珠林》:后狗来心生瞋恚~吠之内心起想谓是我。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮯒
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,齒,崖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép