ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮯒
Bảng phân tích âm vị 𮯒
Hái
〔𮯒𪘿〕Giống như tiếng sủa gầm gừ của chó khi nổi giận, biểu hiện sự tức giận trong lòng (như tiếng chó gầm gừ 'hải hải').
〔𮯒𪘿〕同“嘊喍”。《法苑珠林》:后狗来心生瞋恚~吠之内心起想谓是我。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép