Bản dịch của từ 𮯕 trong tiếng Việt

𮯕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𮯕 (Tính từ)

01

Nghi ngờ giống chữ “” và “” ghép lại, tức là chữ “𪘨”. (Chữ này khó nhớ, liên tưởng đến sự nghi ngờ qua hình dáng chữ)

疑同“⿰齒⿱𠂉畏”,即“𪘨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮯕
Bính âm:
【VỊ (NGHI)】
Hình thái radical:
⿰,齒,⿱,大,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép