Bản dịch của từ 𮯘 trong tiếng Việt

𮯘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𮯘 (Danh từ)

yào
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) cùng nghĩa với chữ “” – chìa khóa, vật mở cửa (giúp nhớ: ước mở cửa thành công)

〈韩国释义〉同“鑰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮯘
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【ƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,齒,龠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép