Bản dịch của từ 𮯠 trong tiếng Việt

𮯠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𮯠 (Danh từ)

xié
01

Giống như chữ “” (hiệp), thường dùng để chỉ sự hòa hợp, đồng điệu (nhớ đến từ 'hiệp lực' nghĩa là cùng nhau hợp sức).

同“龤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo cách dùng của Nhật Bản, đọc là カイ hoặc ガイ, dùng trong hộ tịch Nhật (nhớ đến cách đọc Katakana カイ, ガイ để dễ ghi nhớ).

〈日本释义〉音カイ或ガイ,日本户政用字。

Ví dụ
𮯠
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,龠,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép