Bản dịch của từ 𰀀 trong tiếng Việt

𰀀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋN/AN/AN/A

𰀀 (Danh từ)

zuì
01

〔~〕Cái đinh trên cây gánh dùng để giữ dây không tuột (giống như cái chốt giữ dây, dễ nhớ như 'tội' giữ dây không tuột). Thuật ngữ trong phương ngữ Giang Hoài.

〔~子〕扁担上的钉子(用于挡绳系的)。江淮官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰀀
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỘI】
Hình thái radical:
2,𰀀,⿱,一,𠄌
Bộ thủ:
Số nét:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép