〔~子〕Cái đinh trên cây gánh dùng để giữ dây không tuột (giống như cái chốt giữ dây, dễ nhớ như 'tội' giữ dây không tuột). Thuật ngữ trong phương ngữ Giang Hoài.
〔~子〕扁担上的钉子(用于挡绳系的)。江淮官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỘI】
Hình thái radical:
2,𰀀,⿱,一,𠄌
Bộ thủ:
一
Số nét:
2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép