Bản dịch của từ 𰀁 trong tiếng Việt

𰀁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋN/AN/AN/A

𰀁 (Danh từ)

chuàn
01

Giống như “” (chuỗi, xâu) – dễ nhớ như xâu chuỗi hạt trên dây.

同“串”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bộ thủ trong chữ Hán, có nguồn gốc từ chữ triện, biểu thị ý “tay”. Ví dụ trong chữ “ ()” – hành động dùng tay nâng lên (nhớ câu: “từ tay và thanh âm”).

汉字部件(字形来源于篆书),“手”意。例,“舉(举)”等字。见《说文解字注》释“舉”:“从手與聲。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰀁
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【TOÁN】
Hình thái radical:
⿻,丨,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép