Bản dịch của từ 𰀂 trong tiếng Việt

𰀂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋN/AN/AN/A

𰀂 (Tính từ)

nüè
01

Chữ giản thể thứ hai của '' (ngược), nghĩa là tàn bạo, độc ác (nhớ đến 'ngược đãi' trong tiếng Việt).

“虐”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰀂
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NUYỆT】
Hình thái radical:
⿻,匚,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép