Bản dịch của từ 𰀄 trong tiếng Việt

𰀄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𰀄 (Tính từ)

wáng
01

Giống như chữ “” nghĩa là mất mát, tiêu tan (như trong câu chuyện cung điện đã mất).

同“亡”。见唐《亡宫九品志石》。引自《汉字海》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰀄
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Hình thái radical:
⿷,匚,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép