Bản dịch của từ 𰀆 trong tiếng Việt
𰀆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | N/A | N/A | N/A |
𰀆 (Tính từ)
【gōu】
01
(phương ngữ) giống chữ “痀”, nghĩa là cong xuống như cái câu (câu cá), dễ nhớ vì hình dáng cong cong như cái câu; dùng trong tiếng nói vùng Ngô (tức vùng Giang Tô, Chiết Giang)
〈方言〉同“痀”。俯曲。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
