Bản dịch của từ 𰀆 trong tiếng Việt

𰀆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

𰀆 (Tính từ)

gōu
01

(phương ngữ) giống chữ “”, nghĩa là cong xuống như cái câu (câu cá), dễ nhớ vì hình dáng cong cong như cái câu; dùng trong tiếng nói vùng Ngô (tức vùng Giang Tô, Chiết Giang)

〈方言〉同“痀”。俯曲。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰀆
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿱,一,䒑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép