Bản dịch của từ 𰀑 trong tiếng Việt
𰀑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎi | ㄙㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𰀑 (Động từ)
【sǎi】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'sai', nghĩa là mất mặt, xấu hổ (như câu '佲真~𫖂𭆸' nghĩa là 'Bạn thật làm tôi mất mặt'). Hình dung như khi bạn làm điều gì đó khiến người khác cười chê, bạn 'sai' mất mặt như vậy.
〈古壮字〉读音sai,丢(脸)。佲真~𫖂𭆸。你真丢我的脸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
