Bản dịch của từ 𰀑 trong tiếng Việt

𰀑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎi

ㄙㄞˇN/AN/AN/A

𰀑 (Động từ)

sǎi
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'sai', nghĩa là mất mặt, xấu hổ (như câu '佲真𫖂𭆸' nghĩa là 'Bạn thật làm tôi mất mặt'). Hình dung như khi bạn làm điều gì đó khiến người khác cười chê, bạn 'sai' mất mặt như vậy.

〈古壮字〉读音sai,丢(脸)。佲真~𫖂𭆸。你真丢我的脸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰀑
Bính âm:
【sǎi】【ㄙㄞˇ】【TÁI】
Hình thái radical:
⿰,丢,才
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép