Bản dịch của từ 𰀘 trong tiếng Việt
𰀘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𰀘 (Động từ)
【hài】
01
Có nghĩa giống chữ “害” (gây hại, làm hại như trong câu “gây hại cho sức khỏe” – dễ nhớ vì “hại” cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt), dùng để chỉ sự tổn thương hoặc nguy hiểm.
同“害”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
