Bản dịch của từ 𰀜 trong tiếng Việt

𰀜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𰀜 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là mbit, nghĩa là méo mó, xiên xẹo. Ví dụ: 〔~〕miệng méo xệch (như miệng cười nhếch).

〈古壮字〉读音mbit,歪扭。〔咟~〕歪嘴巴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰀜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿰,歪,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép