Bản dịch của từ 𰀠 trong tiếng Việt
𰀠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǔ | ㄅㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𰀠 (Động từ)
【bǔ】
01
Cùng nghĩa với chữ “卜” (bốc), nghĩa là bói toán, đoán trước sự việc (như bói quẻ).
同“卜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “刺” (thích), nghĩa là đâm, chích, hoặc vật nhọn đâm vào. Ví dụ trong câu cổ “其上~后之體,是使后之身屙𧍷” có nghĩa là dùng vật nhọn đâm vào thân thể.
同“刺”。《赤鳩之集湯之屋》中有“其上~后之體,是使后之身屙𧍷”。——《字海》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
