Bản dịch của từ 𰀠 trong tiếng Việt

𰀠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇN/AN/AN/A

𰀠 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (bốc), nghĩa là bói toán, đoán trước sự việc (như bói quẻ).

同“卜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (thích), nghĩa là đâm, chích, hoặc vật nhọn đâm vào. Ví dụ trong câu cổ “其上后之體是使后之身屙𧍷” có nghĩa là dùng vật nhọn đâm vào thân thể.

同“刺”。《赤鳩之集湯之屋》中有“其上~后之體,是使后之身屙𧍷”。——《字海》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰀠
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỐC】
Hình thái radical:
⿰,丨,𡿨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép