Bản dịch của từ 𰀩 trong tiếng Việt

𰀩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𰀩 (Danh từ)

zhǔ
01

Chữ định danh trên các bản thảo cổ của nước Sở, chỉ loại dụng cụ nông nghiệp (như cái cày, cái cuốc).

楚简帛隶定字,农具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰀩
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Hình thái radical:
⿰,主,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép