Chữ định nghĩa trong kim văn, chỉ cơ quan quản lý chợ búa (như 'tứ' là nơi quản lý thị trường, dễ nhớ vì 'tứ' giống 'thị tứ' – khu chợ nhỏ trong làng).
金文隶定字。管理市场的机构。(《甲骨金文拓本》第115页)。
Ví dụ
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿰,𠂤,朿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép