Bản dịch của từ 𰀽 trong tiếng Việt

𰀽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄜˋ (se4)N/AN/AN/A

𰀽 (Danh từ)

01

〈Hàn Quốc〉chữ phiên âm đọc là seol, dùng để phiên âm âm Hàn.

〈韩国释义〉读音seol,音译字。

Ví dụ
𰀽
Bính âm:
【ㄙㄜˋ (se4)】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿱,覀,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép