Bản dịch của từ 𰁒 trong tiếng Việt

𰁒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎn

ㄔㄨㄢˇN/AN/AN/A

𰁒 (Tính từ)

chuǎn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là trái ngược, không hợp nhau (như hai chân đi lệch nhau).

同“舛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰁒
Bính âm:
【chuǎn】【ㄔㄨㄢˇ】【SUYỄN】
Hình thái radical:
⿰,了,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép