ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰁓
Bảng phân tích âm vị 𰁓
Jìng
Chữ giản thể thứ hai của '静' (tĩnh), bên trái là chữ giản thể của '青' (thanh) – dễ nhớ như 'tĩnh lặng như màu xanh thanh bình'.
“静”的二简字。左部为〔青〕的二简字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép