Bản dịch của từ 𰁓 trong tiếng Việt

𰁓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𰁓 (Tính từ)

jìng
01

Chữ giản thể thứ hai của '' (tĩnh), bên trái là chữ giản thể của '' (thanh) – dễ nhớ như 'tĩnh lặng như màu xanh thanh bình'.

“静”的二简字。左部为〔青〕的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰁓
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Hình thái radical:
⿰,𰀈,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép