Bản dịch của từ 𰁡 trong tiếng Việt

𰁡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊN/AN/AN/A

𰁡 (Danh từ)

01

Chữ giản thể thứ hai của chữ “”, chỉ người theo Nho giáo (giống như người học Nho, nhớ như 'Nho' trong Nho giáo).

“儒”的二简字。

Ví dụ
𰁡
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Hình thái radical:
⿰,亻,入
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép