Bản dịch của từ 𰁣 trong tiếng Việt

𰁣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄚˋ ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𰁣 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Giống chữ “𫢏”, đọc là 'kawata'. Là họ người Nhật, ví như 'họ Kawata' quen thuộc trong văn hóa Nhật.

〈日本释义〉同“𫢏”字。读kawata。“~田”日本姓氏。

Ví dụ
𰁣
Bính âm:
【ㄎㄚˋ ㄊㄚˋ】【KHẢ ĐÀM】
Hình thái radical:
⿰,亻,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép