Bản dịch của từ 𰁩 trong tiếng Việt

𰁩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𰁩 (Danh từ)

kuí
01

Giống như chữ '', nghĩa là người đứng đầu, thủ lĩnh (nhớ câu 'khuê sao sáng dẫn đầu đám mây')

同“魁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰁩
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Hình thái radical:
⿺,人,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép