Chữ giản thể của chữ “⿰亻雙”, thường thấy trong tên người Đài Loan (như một cách viết tắt thân mật). (Nhớ chữ này như 'song' trong 'song thân' để dễ liên tưởng)
“⿰亻雙”的简化字。见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Hình thái radical:
⿰,亻,双
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
人
Số nét:
6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép