Bản dịch của từ 𰁬 trong tiếng Việt

𰁬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𰁬 (Tính từ)

01

Chữ giản thể từng dùng thay cho chữ '', nay đã không còn dùng nữa (giúp nhớ chữ 'cụ' là đầy đủ, cùng nhau).

“俱”的曾用简化字,已淘汰。见《汉字简化方案(草案)》(1955)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰁬
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
Hình thái radical:
⿰,亻,𰋙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép