Bản dịch của từ 𰁯 trong tiếng Việt
𰁯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𰁯 (Động từ)
【yǐn】
01
Nghi ngờ giống chữ “飲” (uống). Ví dụ trong sử liệu: “□□ Vương Cảnh Ẩm, có chín con, năm Vạn Lịch thứ 23 được phong, đã mất. Không có con, bị loại bỏ.” (giúp nhớ chữ Ẩm liên quan đến uống, ăn)
疑同“饮”。《明史·表第三》:“□□王璟~,端庶九子,万历二十三年封,薨。无子,除。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
