Bản dịch của từ 𰁱 trong tiếng Việt

𰁱

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎn

ㄢˇN/AN/AN/A

𰁱 (Đại từ)

ǎn
01

Cũng như từ “ăn” trong tiếng Việt, dùng để chỉ “tôi” hoặc “ta” trong ngữ cảnh cổ, ví dụ như trong câu cổ: “vậy thì ta chạy đi làm việc, chăm sóc con mồ côi như con ruột” (giúp nhớ qua âm “ăn” quen thuộc).

同“俺”。《太常谥状录》原文:“则为之奔走经纪终始罔~抚其遗孤若子姓前后”。

Ví dụ
𰁱
Bính âm:
【ǎn】【ㄢˇ】【ÁN】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,大,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép