Bản dịch của từ 𰁷 trong tiếng Việt

𰁷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𰁷 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'iet', nghĩa là duỗi ra, kéo dài. Ví dụ: 〔~𭢊〕nghĩa là duỗi tay ra (giống như 'dật' tay ra để lấy đồ).

〈古壮字〉读音iet,伸。〔~𭢊〕伸手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰁷
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẬT】
Hình thái radical:
⿱,伸,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép