Bản dịch của từ 𰁿 trong tiếng Việt
𰁿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | N/A | N/A | N/A |
𰁿 (Danh từ)
【cāng】
01
Giống như chữ “仓”, nghĩa là kho chứa thóc, nơi cất giữ lúa gạo (nhớ câu: “Kho thóc đầy, đời vui tươi”).
同“仓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “廪”, cũng chỉ kho chứa lương thực, nơi dự trữ thực phẩm (như “廪仓” – kho lương thực).
同“廪”。
Ví dụ
