Bản dịch của từ 𰂈 trong tiếng Việt

𰂈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

𰂈 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với 'nô lệ', chỉ người làm công không tự do, bị bắt buộc phục vụ người khác (nhớ câu 'nô lệ' dễ liên tưởng).

同“奴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰂈
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,汝
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép