Bản dịch của từ 𰂔 trong tiếng Việt

𰂔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/AN/AN/A

𰂔 (Danh từ)

é
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'eo', dùng trong từ ghép '~俄斯' nghi là chỉ nước Nga (Nga Xô). Ví dụ trong sách cũ ghi lại việc chuyển thư từ liên quan đến người Nga.

〈韩国释义〉读音eo,〔~俄斯〕,疑指“俄罗斯”。《日省录》原文:“之书札皆执送理藩院使~俄斯人翻出清书以为防”。

Ví dụ
𰂔
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,亻,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép