Bản dịch của từ 𰂠 trong tiếng Việt

𰂠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𰂠 (Tính từ)

zhōu
01

(〈phương ngữ〉) cứng đầu, bướng bỉnh như đá, khó thay đổi ý kiến (giống như người miền Bắc hay nói 'cứng như châu').

〈方言〉固执。冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰂠
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,亻,紂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép