Bản dịch của từ 𰂬 trong tiếng Việt

𰂬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēng

ㄙㄥN/AN/AN/A

𰂬 (Danh từ)

sēng
01

Cùng nghĩa với '' (tăng) – người tu hành Phật giáo, dễ nhớ như câu 'Tăng già đi tu'

同“僧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰂬
Bính âm:
【sēng】【ㄙㄥ】【TĂNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,𭦌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép