Bản dịch của từ 𰂱 trong tiếng Việt

𰂱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄥˉN/AN/AN/A

𰂱 (Động từ)

01

Giống như 'chống', giữ vững, đỡ lên (như chống cột nhà).

同“撑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc: Trong ghi chép cổ về huyện Hàm An, tỉnh Gyeongsang, mô tả hình ảnh rồng vảy lấp lánh trên đỉnh cao, tồn tại ngàn năm.

〈韩国释义〉《慶尙道咸安郡叢鎻錄》:“鰲極~(撑)危頂,龍鱗曝晩汀,千年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰂱
Bính âm:
【ㄔㄥˉ】【TRÌNH】
Hình thái radical:
⿰,亻,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép