Bản dịch của từ 𰂱 trong tiếng Việt
𰂱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄥˉ | N/A | N/A | N/A |
𰂱 (Động từ)
【】
01
Giống như 'chống', giữ vững, đỡ lên (như chống cột nhà).
同“撑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc: Trong ghi chép cổ về huyện Hàm An, tỉnh Gyeongsang, mô tả hình ảnh rồng vảy lấp lánh trên đỉnh cao, tồn tại ngàn năm.
〈韩国释义〉《慶尙道咸安郡叢鎻錄》:“鰲極~(撑)危頂,龍鱗曝晩汀,千年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
