Bản dịch của từ 𰂷 trong tiếng Việt

𰂷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𰂷 (Danh từ)

01

Nghĩa chưa rõ ràng, chưa xác định (giống như một từ bí ẩn chưa giải mã).

义未详。

Ví dụ
02

Theo Hàn Quốc, đọc là 'ca', dùng làm tên người (giống như tên riêng đặc biệt).

〈韩国释义〉读音ca,人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰂷
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,亻,資
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép