Bản dịch của từ 𰃁 trong tiếng Việt
𰃁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𰃁 (Tính từ)
【sù】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là 'sug', nghĩa là quen thuộc, thân thuộc. Ví dụ: 〔~𫖂〕nghĩa là mặt quen, mặt thân quen (giống như người quen lâu ngày gặp lại).
〈古壮字〉读音sug,熟悉。〔~𫖂〕面熟,脸熟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
