Bản dịch của từ 𰃄 trong tiếng Việt

𰃄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄞˋN/AN/AN/A

𰃄 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) Đổ, nghiêng vật sang chỗ khác như đổ nước, đổ gạo (giúp nhớ: 'thối' như đổ nước ra ngoài).

〈古壮字〉读音raix,倒,腾(把物品倾出或倒到另一容器)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ cổ của người Tráng) Rót rượu, mời rượu (nhớ câu 'thối rượu' như rót rượu mời khách).

〈古壮字〉读音raix,斟(酒)。〔~氿〕斟酒。

Ví dụ
𰃄
Bính âm:
【ㄖㄞˋ】【THỐI】
Hình thái radical:
⿰,來,倒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép